PRISAA 2026 HIGH-SCHOOL GIRLS| Ban Tổ chức | PRISAA SPORTS |
| Liên đoàn | Philippines ( PHI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FNA ERICSON PUSO |
| Tổng trọng tài | FNA DEOGRACIAS BONGGON JR. |
| Phó Tổng Trọng tài | NA HENRY BOROC NA ANTONIO P. YU JR. |
| Trọng tài | NA ALEXIES REMIGIO RA ERNESTO BELEN RA ANTONIO BASBAS |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15+5 |
| Địa điểm | SANTA ROSA LAGUNA |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình | 1400 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:58:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | JESUS THE EXALTED NAME | * | 2 | 4 | 3 | 2½ | 4 | 4 | 3 | 3 | 3½ | 4 | 21 | 33 | 0 |
| 2 | QUEEN ANNE SCHOOL | 2 | * | 2 | 3 | 4 | 3½ | 4 | 3 | 4 | 4 | 4 | 20 | 33,5 | 0 |
| 3 | EMMANUEL CHRISTIAN SCHOOL | 0 | 2 | * | 2 | 3 | 2½ | 2 | 3 | 2 | 3 | 3 | 16 | 22,5 | 0 |
| 4 | MARIE MARGARETTE SCHOOL | 1 | 1 | 2 | * | 2 | 2 | 2½ | 3 | 3 | 3 | 4 | 15 | 23,5 | 0 |
| 5 | HOLY ROSARY COLLEGE | 1½ | 0 | 1 | 2 | * | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 13 | 20,5 | 0 |
| 6 | LYCEUM DE SANTA ROSA | 0 | ½ | ½ | 2 | 2 | * | 1½ | 2½ | 3½ | 3 | 3 | 12 | 18,5 | 0 |
| 7 | MERIDIAN EDUCATIONAL INSTITUTE | 0 | 0 | 2 | 1½ | 2 | 2½ | * | 2 | 3 | 3 | 2 | 12 | 18 | 0 |
| 8 | THE CANOSSA SCHOOL | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1½ | 2 | * | 1 | 2 | 3 | 7 | 14,5 | 0 |
| 9 | LAGUNA EASTERN ACADEMY | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | ½ | 1 | 3 | * | 2 | 2 | 7 | 13,5 | 0 |
| 10 | COLEGIO DE STA.ROSA DE LIMA | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | * | 2 | 5 | 10,5 | 0 |
| 11 | OUR LADY of FATIMA UNIVERSITY | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | * | 4 | 8 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|