3rd Rapid Rumble - U1900

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:23:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: p00rni

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
12Thushyanthan, UshakanENG1757Aylesbury20
24Jackson, AlexanderENG1330Buckinghamshire*20
35Astrakhantceva, ElizavetaENG1295Watford10
46Garnsworthy, RiyaanENG1203Coventry Chess Academy10
57Balakrishnan, AkshataENG1189Watford00
63Subash, SuriyaENG1501Aylesbury Gs00
71Breed, Greg JENG1863Hatch End00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)