3rd Rapid Rumble - U1900

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:23:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: p00rni

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1Breed Greg J1863ENG 5w- -0 -0 -0 -0070
2Thushyanthan Ushakan1757ENG 6b1 5w1 4b1 7w1 3b15110
3Subash Suriya1501ENG -0 4w0 7b1 6b1 2w02412
4Jackson Alexander1330ENG 7w1 3b1 2w0 5b1 6w14211
5Astrakhantceva Elizaveta1295ENG 1b+ 2b0 6w1 4w0 7b13313
6Garnsworthy Riyaan1203ENG 2w0 7b1 5b0 3w0 4b01514
7Balakrishnan Akshata1189ENG 4b0 6w0 3w0 2b0 5w00615

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)