KANGRA U-14 BOYS DISTT TOURNAMENT GSSS KANDWARI KANGRA H.P

Cập nhật ngày: 20.09.2026 05:42:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: HPSCA

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 5, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1INDORA22w411b32w28b34b2½9014,5
2LAMABAGOAN9b3½21w41b24w211b48015,5
3DEHRA13w38b215w2½11b216w38012,5
4FATEHPUR19b37b35w42b21w1½7013,5
5DHARMSHALA10b216w44b014w47w2½7012,5
6PALAMPUR16b2½20w28w113b315w37011,5
7DADA SHIBA23b34w120b310w35b1½6011,5
8KHUNDIAN17b33w26b31w19b26011
9BHAVARNA2w½14w317b315b28w26010,5
10NURPUR5w215b119w47b117w35011
11BAIJNATH21b41w114b33w22w05010
12JAWALI14b018w2½23b219w220b2508,5
13NAGROTA SURIAN3b117w118b36w123b44010
14RAJA KA TALAB12w49b111w15b022w44010
15RAKKAR20b210w33b1½9w26b1409,5
16DHEERA6w1½5b022b423w33b1409,5
17THURAL8w113b39w120w310b1409
18CHADHIYAR0w012b1½13w1--021b4406,5
19PANCHRUKHI4w123w210b012b2--0405
20KANGRA15w26b27w117b112w2308
21KOTLA11w02b0--022b218w0302
22RAIT1b0--016w021w214b0302
23NAGROTA BAGWAN7w119b212w216b113w0206

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)