KANGRA U-14 BOYS DISTT TOURNAMENT GSSS KANDWARI KANGRA H.P | Ban Tổ chức | DSSA KANGRA |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | ADPEO DINESH SHARMA |
| Tổng trọng tài | SNA MUNISH KUMAR |
| Phó Tổng Trọng tài | VIJAY KUMAR |
| Trọng tài | RAJNISH KUMAR, ANITA SHAYAMA DEVI, DARSHAN , RAJES ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 MIN |
| Địa điểm | KANDWARI , PALAMPUR |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 05:42:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: HPSCA
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 5, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 8 | INDORA | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 0 | 14,5 |
| 2 | 13 | LAMABAGOAN | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 0 | 15,5 |
| 3 | 4 | DEHRA | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 0 | 12,5 |
| 4 | 7 | FATEHPUR | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 0 | 13,5 |
| 5 | 5 | DHARMSHALA | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 0 | 12,5 |
| 6 | 17 | PALAMPUR | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 0 | 11,5 |
| 7 | 3 | DADA SHIBA | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 0 | 11,5 |
| 8 | 11 | KHUNDIAN | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 0 | 11 |
| 9 | 2 | BHAVARNA | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 0 | 10,5 |
| 10 | 16 | NURPUR | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 0 | 11 |
| 11 | 1 | BAIJNATH | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 0 | 10 |
| 12 | 9 | JAWALI | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 0 | 8,5 |
| 13 | 15 | NAGROTA SURIAN | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 0 | 10 |
| 20 | RAJA KA TALAB | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 0 | 10 |
| 15 | 21 | RAKKAR | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 0 | 9,5 |
| 16 | 6 | DHEERA | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 0 | 9,5 |
| 17 | 22 | THURAL | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 0 | 9 |
| 18 | 23 | CHADHIYAR | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 6,5 |
| 19 | 18 | PANCHRUKHI | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 5 |
| 20 | 10 | KANGRA | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 | 8 |
| 21 | 12 | KOTLA | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 2 |
| 22 | 19 | RAIT | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 2 |
| 23 | 14 | NAGROTA BAGWAN | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 0 | 6 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|