Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Amutanga Combined School Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:41:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Ehenye Chess Club (RtgØ:1000, HS1: 22,5 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Shikodhi, Johannes0NAM1½11115,561000
2Jonah, Kamati0NAM111110561000
3Thomas, Nakambonde0NAM111111661000
4Nghikefelwa, Nelson0NAM111111661000
  2. International P.S (RtgØ:1000, HS1: 15,5 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Haihambo, Angelo0NAM1½11014,561000
2Amwele, Ferdinand0NAM101101461000
3Haihambo, Angeline0NAM101101461000
4Nanguti, Henock0NAM001101361000
  3. Amutanga Team A (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Dosantos, Vakundeni0NAM010000161000
2Erasmus, Shuumbwa0NAM010011361000
3Rosvita, Iiyambo0NAM010000161000
4Wendelinus, Martin0NAM100010261000
  4. Amutanga Team B (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Josephat, Kamanya0NAM000010161000
2Shimbamba, Simon0NAM000000061000
3Cecilia, Amutenya0NAM000010161000
4Ndaningina, Paulus0NAM010000161000