Amutanga Combined School Chess Tournament 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:41:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Đội | Bàn |
| 1 | | Amwele, Ferdinand | | 0 | NAM | International P.S | 2 |
| 2 | | Cecilia, Amutenya | | 0 | NAM | Amutanga Team B | 3 |
| 3 | | Dosantos, Vakundeni | | 0 | NAM | Amutanga Team A | 1 |
| 4 | | Erasmus, Shuumbwa | | 0 | NAM | Amutanga Team A | 2 |
| 5 | | Haihambo, Angeline | | 0 | NAM | International P.S | 3 |
| 6 | | Haihambo, Angelo | | 0 | NAM | International P.S | 1 |
| 7 | | Jonah, Kamati | | 0 | NAM | Ehenye Chess Club | 2 |
| 8 | | Josephat, Kamanya | | 0 | NAM | Amutanga Team B | 1 |
| 9 | | Nanguti, Henock | | 0 | NAM | International P.S | 4 |
| 10 | | Ndaningina, Paulus | | 0 | NAM | Amutanga Team B | 4 |
| 11 | | Nghikefelwa, Nelson | | 0 | NAM | Ehenye Chess Club | 4 |
| 12 | | Nghikefelwa, Paul | | 0 | NAM | Ehenye Chess Club | 5 |
| 13 | | Rosvita, Iiyambo | | 0 | NAM | Amutanga Team A | 3 |
| 14 | | Shikodhi, Johannes | | 0 | NAM | Ehenye Chess Club | 1 |
| 15 | | Shimbamba, Simon | | 0 | NAM | Amutanga Team B | 2 |
| 16 | | Thomas, Matias | | 0 | NAM | Ehenye Chess Club | 6 |
| 17 | | Thomas, Nakambonde | | 0 | NAM | Ehenye Chess Club | 3 |
| 18 | | Wendelinus, Martin | | 0 | NAM | Amutanga Team A | 4 |
|
|
|
|