CANDOR SCHOOL OPEN CHESS TOURNAMENT CATEGORY 1 Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:50:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rajeev Mandula
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 |
| 2 | | Aira | 0 | IND | | | 0F | |
| 5 | | Chashvik sai | 0 | IND | 0F | 0F | * | * |
| 12 | | Jashwika | 0 | IND | | | 0F | * |
| 15 | | Kondetti Kiyaansh | 0 | IND | 0F | 0F | * | * |
| 17 | | Likith Sai | 0 | IND | 0F | * | * | * |
| 20 | | Meera | 0 | IND | | | miễn đấu | |
| 21 | | Mihan Bhargav | 0 | IND | miễn đấu | | | |
| 27 | | Sai Sri samveda | 0 | IND | | | | * |
| 28 | | Sanvika | 0 | IND | | | 0F | * |
| 29 | | Shaik Arfan Warsi | 0 | IND | 0F | 0F | * | * |
| 31 | | T Ruthwik | 0 | IND | | | | 0F |
|
|
|
|