HARRISMITH CHESS OPEN RAPID TOURNAMENT 2026 ROUND ROBIN

Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:20:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mphosi, Rethabile Mohokare

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtg123456Điểm HS1 
1Mokoena, Katleho1268RSA*½1½1148
Mosikidi, Karabo Jeffrey1236RSA½*1½1148
3Moleko, Morena1167RSA00*11134
4Mokhatla, Sizwe0RSA½½0*0124
5Moloi, Thabang0RSA0001*122
6Moloi, Diantetse0RSA00000*00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)