Harrismith Chess Open Rapid Tournmanent 2026 SECTION B

Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:21:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mphosi, Rethabile Mohokare

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Moloi Lefa0RSA 5w1 7b1 2w0 8b1 6w1420139
2Gamede Sphamandla0RSA 6b1 3w1 1b1 5w0 4b143012,58,5
3Mabaso Sinethemba0RSA 7w1 2b0 8w0 6b0 5w0170130,5
4Mkhonza Thabo0RSA 8b0 6w1 5b0 7w1 2w0250132
5Moloi Mpho0RSA 1b0 8w1 4w1 2b1 3b14101410
6Ngcongwane Bonginkosi0RSA 2w0 4b0 7w½ 3w1 1b01,56011,51,25
7Fakude Lerato0RSA 3b0 1w0 6b½ 4b0 8w00,58011,50,75
8Radebe Karabo0RSA 4w1 5b0 3b1 1w0 7b134011,53,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)