Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Harrismith Chess Open Rapid Tournmanent 2026 Section C

Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:21:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mphosi, Rethabile Mohokare

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Miyo, SiphiweRSA0Sasamala501111
28Zwane, SiphesihleRSA030157
34Msibi, LeratoRSA0Sasamala30146
49Moloi, ReneilweRSA030127
56Ngwenya, MpiloRSA020154
62Khumalo, SphamandlaRSA0Sasamala20133
71Ngwenya, OlwethuRSA123220113
85Msimanga, SyamthandaRSA020113
97Zwane, SindisiweRSA010121

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)