Harrismith Chess Open Rapid Tournmanent 2026 Section C

Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:21:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mphosi, Rethabile Mohokare

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ngwenya Olwethu1232RSA 5w0 4b0 9w0 -1 7b1270113
2Khumalo Sphamandla0RSA 6b0 7w1 5b1 8b0 3w0260133
3Miyo Siphiwe0RSA 7w1 6b1 8w1 4w1 2b15101111
4Msibi Lerato0RSA 8b0 1w1 6w1 3b0 5w1330146
5Msimanga Syamthanda0RSA 1b1 8w0 2w0 7b1 4b0280113
6Ngwenya Mpilo0RSA 2w1 3w0 4b0 9b0 -1250154
7Zwane Sindisiwe0RSA 3b0 2b0 -1 5w0 1w0190121
8Zwane Siphesihle0RSA 4w1 5b1 3b0 2w1 9b0320157
9Moloi Reneilwe0RSA -0 -0 1b1 6w1 8w1340127

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)