70 वी अलवर जिला स्तरीय खेलकूद प्रतियोगिता 2026-27 (U-17 GIRLS)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 05:24:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: mukeshgurjar

Giải/ Nội dungU-17 GIRLS, U-19 GIRLS, U-19 BOYS, U-17 BOYS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aaditri Panwar0IND 15w1 22b0 12w½ 19w0 5b½2181112,53,75
2Aashi Mudgal0IND 16b1 24w0 11b1 25b1 4w14412,5139
3Bhavya Gupta0IND 17w1 25b0 14w1 21b1 10w031110,5125,5
4Dhruvika0IND 18b1 26w0 23b1 22w1 2b03713,5156,5
5Dimple Pushpad0IND 19w½ 6b0 27w0 13b1 1w½21712122,75
6Drishti Saini0IND 20b½ 5w1 19b1 9w1 26w½4313,515,511,75
7Farjana0IND 21w0 14b0 20b0 16w- -00266,56,50
8Gunjan0IND 22b0 15w- -0 -0 -0027330
9Hemakshi Data0IND 23w1 27b1 25w½ 6b0 24b02,5131314,55,25
10Khushboo Kanwar0IND 24b0 16w1 28b1 27w1 3b14511,5128
11Khushbu0IND 25w0 17b1 2w0 18b1 21w131010,512,56
12Lakshika Alok Vashishta0IND 26b0 18w1 1b½ 20w½ 27b½2,51412145,75
13Pooja Saini0IND 27w0 23b0 17w0 5w0 28b00258,5100
14Priya Juneja0IND 28b0 7w1 3b0 23w½ 22b01,5229,5101,25
15Rahila Bano0IND 1b0 8b- -0 -0 -0028220
16Rajani Bai Saini0IND 2w0 10b0 18w0 7b- -002410100
17Reyanshi Khandelwal0IND 3b0 11w0 13b1 28w1 20b021911112
18Shivi Mahawar0IND 4w0 12b0 16b1 11w0 23b12201010,52
19Simran Juneja0IND 5b½ 20w1 6w0 1b1 25w13,5611,513,58,5
20Sneha0IND 6w½ 19b0 7w1 12b½ 17w1381212,55,75
21Sukhnoor Kaur0IND 7b1 28w1 24b0 3w0 11b02161212,52,5
22Swasti Jain0IND 8w1 1w1 26b0 4b0 14w1391112,55
23Tejasvi Khurana0IND 9b0 13w1 4w0 14b½ 18w01,523990,75
24Tushika Jain0IND 10w1 2b1 21w1 26b0 9w142151712,5
25Vani Gupta0IND 11b1 3w1 9b½ 2w0 19b02,51213,5167,25
26Varnika Khandelwal0IND 12w1 4b1 22w1 24w1 6b½4,511416,514,5
27Yamini0IND 13b1 9w0 5b1 10b0 12w½2,51511113,25
28Yashaswini Sharma0IND 14w1 21b0 10w0 17b0 13w12219,59,51,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)