Rondes 1-5: tancat de 5 equips
Rondes 6-7: Play-Off

Ronda 6: 1-4, 2-3, 5 descansa
Ronda 7: Guanyador 1-4 vs Guanyador 2-3, Perdedor 1-4 vs Perdedor 2-3

Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub16)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 23:08:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas

Giải/ Nội dungSub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Tres Peons (RtgØ:2038, Lãnh đội: Jaume Gallart / HS1: 14,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Zhang, Ying Jun Xiong AIM2111CAT54785545111331783
2Faivovich Garcia, Alex2032CAT3457290111331670
3Lopez Garriga, Mateu2010CAT5472907610½1,531738
4Garcia Rodriguez, Laia1999CAT547325651111441572
5Lazaro Del Arco, Martina1979CAT54567963111331499
  2. Llinars (RtgØ:1939, Lãnh đội: Xavi Lobo Bruguera / HS1: 10,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Molina Gil, Noah2076CAT545877941101341802
2Puerto Fernandez, Eloi2034CAT54724074½1113,541747
3Barrera Baucells, Grau1872CAT5472609301121795
4Forca Soler, Marti1774CAT54707129011231458
5Obach Cortina, Max1599CAT553001214010131558
  3. Peona i Peó (RtgØ:1765, Lãnh đội: Jaime Alexander Cuartas Medina / HS1: 10 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Guixa Somoza, Carlos1942CAT547542591010241853
2Berishvili, Luka1837CAT547845650½1½241762
3Pop, David1644CAT54713447111331612
4Sanchez Hernandez, Xavier1638CAT547708900011999
5Sanchez Hernandez, Alex1529CAT547922230011979
6Pinyol Llora, Miquel1402CAT54742510111331436
  4. Cerdanyola del Vallès (RtgØ:1624, Lãnh đội: Xavier Clofent / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Naveros Hernandez, Gerard1638CAT523003677100131941
2Guzman Lopez, Leonardo1598CAT9474205710121775
3Martinez Ayala, Jan1668CAT54750920010131816
4Tornay Araujo, Marc1485CAT5475098910121918
5Santos Aguilera, Arnau1591CAT55303779000021758
6Perpinan Conejo, Nicolas1389CAT52300152610121534
7Tornay Araujo, Laura1368CAT5475097000021691
  5. Cornellà (RtgØ:1492, Lãnh đội: Ramon Martinez Martinez / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1He, Luna Mengmeng1636CAT000031897
2Martinez Reyes, Nadia1517CAT94761124000031837
3Viciano Paris, Eric1471CAT5350017800000041845
4Soler Ruiz, Aitor1342CAT535057041000031729
6Aldonza Novellon, Bruno1294CAT94761710000031662