Rondes 1-5: tancat de 5 equips Rondes 6-7: Play-Off
Ronda 6: 1-4, 2-3, 5 descansa Ronda 7: Guanyador 1-4 vs Guanyador 2-3, Perdedor 1-4 vs Perdedor 2-3Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub16) Cập nhật ngày: 20.09.2026 23:08:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Molina Gil, Noah | | Số thứ tự | 12 | | Rating | 2076 | | Rating quốc gia | 2076 | | Rating quốc tế | 2050 | | Hiệu suất thi đấu | 1947 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 3 | | Hạng | 6 | | Liên đoàn | CAT | | CLB/Tỉnh | Llinars, C.E. | | Số ID quốc gia | 382223 | | Số ID FIDE | 54587794 | | Năm sinh | 2010 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 2 | 1 | 17 | | Guixa Somoza, Carlos | 1942 | CAT | Peona I Peo, C.E. | 2 | |
| 3 | 1 | 25 | | Martinez Reyes, Nadia | 1517 | CAT | Cornella, C.E. | 0 | |
| 4 | 1 | 1 | | Zhang, Ying Jun Xiong AIM | 2111 | CAT | Tres Peons, C.E. | 3 | |
| 5 | 1 | 6 | | Naveros Hernandez, Gerard | 1638 | CAT | Cerdanyola Del Valles, C.E. | 1 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|