Rondes 1-5: tancat de 5 equips Rondes 6-7: Play-Off
Ronda 6: 1-4, 2-3, 5 descansa Ronda 7: Guanyador 1-4 vs Guanyador 2-3, Perdedor 1-4 vs Perdedor 2-3Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub16) Cập nhật ngày: 20.09.2026 23:08:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Guixa Somoza, Carlos | | Số thứ tự | 17 | | Rating | 1942 | | Rating quốc gia | 1942 | | Rating quốc tế | 1823 | | Hiệu suất thi đấu | 1784 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 2 | | Hạng | 10 | | Liên đoàn | CAT | | CLB/Tỉnh | Peona I Peo, C.E. | | Số ID quốc gia | 384999 | | Số ID FIDE | 54754259 | | Năm sinh | 2011 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 8 | | Martinez Ayala, Jan | 1668 | CAT | Cerdanyola Del Valles, C.E. | 1 | |
| 2 | 1 | 12 | | Molina Gil, Noah | 2076 | CAT | Llinars, C.E. | 3 | |
| 4 | 1 | 24 | | He, Luna Mengmeng | 1636 | CAT | | 0 | |
| 5 | 1 | 2 | | Faivovich Garcia, Alex | 2032 | CAT | Tres Peons, C.E. | 3 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|