70 वी अलवर जिला स्तरीय खेलकूद प्रतियोगिता 2026-27 (U-19 GIRLS)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 05:25:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: mukeshgurjar

Giải/ Nội dungU-17 GIRLS, U-19 GIRLS, U-19 BOYS, U-17 BOYS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Anamika0IND 8w½ 2b1 14w0 7b01,5109,510,52,75
2Ankita Meena0IND 9b0 1w0 7b0 3b11135,55,50
3Anu Bairwa0IND 10w0 8b0 12b0 2w00146,57,50
4Ishika Sharma0IND 11b0 7w1 8w0 10b01118,510,52
5Kashvi Gakkhar0IND 12w1 11b0 10w1 8b0258,59,53
6Kritika0IND 13b0 12w1 9b1 11w026893
7Mahi Kumari0IND 14w0 4b0 2w1 1w1286,57,52,5
8Prachi Kumawat0IND 1b½ 3w1 4b1 5w13,524,54,53,75
9Priyanshi Sharma0IND 2w1 14b0 6w0 12b127782
10Sakshi0IND 3b1 13w0 5b0 4w129661
11Sanskriti Agrawal0IND 4w1 5w1 13b0 6b134785
12Shubhanghi0IND 5b0 6b0 3w1 9w0112660
13Tanvi Yadav0IND 6w1 10b1 11w1 14b0339117
14Tiya0IND 7b1 9w1 1b1 13w14178,58,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)