4TA OLIMPIADA NACIONAL ESCOLAR INDIVIDUAL 1RO y 2DO DE SECUNDARIA

Ban Tổ chứcASOCIACION DEPARTAMENTAL DE AJEDREZ LA PAZ (ADALP)
Liên đoànBolivia ( BOL )
Trưởng Ban Tổ chứcRita Clotilde Maldonado Hinojosa
Tổng trọng tàiGaia Paola Enriquez Coronel (3316955)
Phó Tổng Trọng tàiWara Gardenia Cruz Choque (3315924)
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 + 5
Địa điểmEstadio Hernando Siles, Puerta 1. Piso 5 ADALP.
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1026 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:26:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: BOLIVIAN FEDERATION OF CHESS

Giải/ Nội dung1ro y 2do de Secundaria, 3ro y 4to de Secundaria, 5to y 6to de Secundaria
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Murga Paz Diego Emanuel0BOL 10w- 5w1 16b1 12w1 14b1 4w1 3b160623
2Salazar Ugarte Radamel0BOL 9w1 6b0 8w1 10b0 11w1 7b1 4b150523
3Vargas Pérez Elviz Matías0BOL 16b1 15w1 12b1 4w½ 10w½ 9b1 1w050422,5
4Mamani Huanca Tatiana0BOL 18b+ 14w1 10b1 3b½ 6w1 1b0 2w04,50426,5
5Solís Gómez Diana Fernanda0BOL 8w0 1b0 13w1 15b½ 16w1 11b1 6w14,50422
6Castillo Condori Jesus Alexander0BOL 17b1 2w1 14b0 7w1 4b0 10w1 5b040423
7Quispe Lopez Michael Andre0BOL 14b0 18w+ 9w1 6b0 8w1 2w0 10b140423
8Huanca Conde Hugo Greg0BOL 5b1 10w0 2b0 17w1 7b0 12w1 14b140421,5
9Ayllon Valle Jhoel Samir0BOL 2b0 17w1 7b0 16w1 12b1 3w0 15w140420
10Aduviri Melendres Nicolas1471BOL 1b+ 8b1 4w0 2w1 3b½ 6b0 7w03,50325,5
11Salinas Soria Darío Valentín0BOL 15b1 12w0 17b1 14w½ 2b0 5w0 16b13,50319
12Herrera Gomez Jons Avan0BOL 13w1 11b1 3w0 1b0 9w0 8b0 -130325
13Siles Romina0BOL 12b0 16w0 5b0 -1 15w0 17b+ 17b+30314,5
14Ali Serrudo Matias Adolfo0BOL 7w1 4b0 6w1 11b½ 1w0 15b½ 8w030225,5
15Camacho Coaquira Leandro Adalid0BOL 11w0 3b0 18w+ 5w½ 13b1 14w½ 9b030222
16Hurtado Ali Adrián Angelo0BOL 3w0 13b1 1w0 9b0 5b0 -1 11w020225
17Sanabria Apaza Hernando0BOL 6w0 9b0 11w0 8b0 -1 13w- 13w-10120
18Velasco Quispe Alejandro Miguel0BOL 4w- 7b- 15b- -0 -0 -0 -000016,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)