Sistema de joc: lliga a 7 rondes.

Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub20)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 23:26:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas

Giải/ Nội dungSub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Societat Coral Colon (RtgØ:1957, Lãnh đội: Javier Béjar / HS1: 15,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Fernandez Escabia, Victor2046CAT54720222111½1½561935
2Calderon Tocino, Miguel1927CAT523057041111101561825
3Bejar Dyagilev, Nikolay1897CAT5476498011+½115,561667
  2. Gran Penya Vilanova (RtgØ:2014, Lãnh đội: Ivan Marina / HS1: 14 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Lacasa Diaz, Oriol2259CAT54544122011101461917
2Marin Ripoll, Marti2122CAT54568994½1111½561832
3Carnicer Rovira, Francesc1662CAT54526841111101561625
  3. Ateneu Colon (RtgØ:1970, Lãnh đội: Raül Arza Garcia / HS1: 10,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Marcos Rodriguez, Raul2195CAT245967520111½½461928
2Del Rio Baena, Dani2022CAT54519004½½1½002,561827
3Lopes Saez, Guillermo1694CAT54792134101110461619
  4. Mollet (RtgØ:1997, Lãnh đội: Cristian Mulet Serrano / HS1: 10 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Mulet Polo, Pau2076CAT54716497111½03,552007
2Lambert Pont, James2021CAT545648161110½3,551825
3Marquina Sierra, David1895CAT523069864½11½341752
4Juarez Monaco, Nicolas1536CAT5530111120000041620
  5. Cor de Marina (RtgØ:1730, Lãnh đội: Jordi Orte / HS1: 5,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Biada Carbonell, Miquel1878CAT9479276300½11,542044
2Riba Faura, Marcel1774CAT94794758100011361910
3Espanol Costa, Oriol1538CAT523053534001000161676
  6. Mixt (RtgØ:1607, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Garcia Raschke, Hernan1647CAT54570697000010162010
2Rafalski, Maksymilian1591CAT523002620000010161899
3Breton Botines, Santiago1584CAT535032219010001261638
  7. Vilafranca (RtgØ:1604, Lãnh đội: Yohan Gomes / HS1: 3,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Gonzalez Fernandez, Joan AFM1659CAT94794090000000062000
2Ferran Giralt, Bernat1655CAT547633201000½01,561870
3Borras Suriol, Jordi1499CAT94707030+00001261746