Sistema de joc: lliga a 7 rondes.

Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub20)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 23:26:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas

Giải/ Nội dungSub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Gran Penya Vilanova (RtgØ:2014 / HS1: 14 / HS2: 0) Lãnh đội: Ivan Marina
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Lacasa Diaz, Oriol2259CAT5454412246
2Marin Ripoll, Marti2122CAT5456899456
3Carnicer Rovira, Francesc1662CAT5452684156
  2. Ateneu Colon (RtgØ:1970 / HS1: 10,5 / HS2: 0) Lãnh đội: Raül Arza Garcia
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Marcos Rodriguez, Raul2195CAT2459675246
2Del Rio Baena, Dani2022CAT545190042,56
3Lopes Saez, Guillermo1694CAT5479213446
  3. Mixt (RtgØ:1607 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Garcia Raschke, Hernan1647CAT5457069716
2Rafalski, Maksymilian1591CAT52300262016
3Breton Botines, Santiago1584CAT53503221926
  4. Vilafranca (RtgØ:1604 / HS1: 3,5 / HS2: 0) Lãnh đội: Yohan Gomes
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Gonzalez Fernandez, Joan AFM1659CAT9479409006
2Ferran Giralt, Bernat1655CAT547633201,56
3Borras Suriol, Jordi1499CAT9470703026
  5. Cor de Marina (RtgØ:1730 / HS1: 5,5 / HS2: 0) Lãnh đội: Jordi Orte
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Biada Carbonell, Miquel1878CAT947927631,54
2Riba Faura, Marcel1774CAT9479475836
3Espanol Costa, Oriol1538CAT52305353416
  6. Societat Coral Colon (RtgØ:1957 / HS1: 15,5 / HS2: 0) Lãnh đội: Javier Béjar
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Fernandez Escabia, Victor2046CAT5472022256
2Calderon Tocino, Miguel1927CAT52305704156
3Bejar Dyagilev, Nikolay1897CAT547649805,56
  7. Mollet (RtgØ:1997 / HS1: 10 / HS2: 0) Lãnh đội: Cristian Mulet Serrano
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Mulet Polo, Pau2076CAT547164973,55
2Lambert Pont, James2021CAT545648163,55
3Marquina Sierra, David1895CAT52306986434
4Juarez Monaco, Nicolas1536CAT55301111204