Sistema de joc: lliga a 7 rondes.Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub20) Cập nhật ngày: 20.09.2026 23:26:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Societat Coral Colon | * | 2 | 2½ | 2 | 3 | 3 | 3 | 15,5 | 0 | 14 |
| 2 | Gran Penya Vilanova | 1 | * | 1½ | 2½ | 3 | 3 | 3 | 14 | 0 | 11 |
| 3 | Ateneu Colon | ½ | 1½ | * | 1½ | 1½ | 3 | 2½ | 10,5 | 0 | 9 |
| 4 | Mollet | 1 | ½ | 1½ | * | 2 | 2 | 3 | 10 | 0 | 9 |
| 5 | Cor de Marina | 0 | 0 | 1½ | 1 | * | 2 | 1 | 5,5 | 0 | 5 |
| 6 | Mixt | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | * | 2 | 4 | 0 | 4 |
| 7 | Vilafranca | 0 | 0 | ½ | 0 | 2 | 1 | * | 3,5 | 0 | 4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|