4TA OLIMPIADA NACIONAL ESCOLAR INDIVIDUAL 3RO y 4TO DE SECUNDARIA Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:13:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: BOLIVIAN FEDERATION OF CHESS
| Giải/ Nội dung | 1ro y 2do de Secundaria, 3ro y 4to de Secundaria, 5to y 6to de Secundaria |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 7 | | Vargas Huanca, Josue | BOL | 1616 | 6 | 0 | 6 | 24,5 |
| 2 | 6 | | Escalier Rojas, Bruno Andres | BOL | 1687 | 5,5 | 0 | 5 | 26 |
| 3 | 2 | | Veizaga Mamani, Kirsten Ivana | BOL | 1771 | 5 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | 5 | | Sarabia Loayza, Arturo Andrew | BOL | 1689 | 5 | 2 | 5 | 25,5 |
| 5 | 1 | | Mamani Lima, Jose Andres | BOL | 1823 | 4,5 | 0 | 4 | 24,5 |
| 6 | 3 | | Yujra Condori, Miguel Angel | BOL | 1745 | 4 | 0 | 4 | 19 |
| 7 | 9 | | Cordero Yahuincha, Uriel Benson | BOL | 1515 | 3 | 0 | 3 | 26,5 |
| 8 | 10 | | Juárez Escobar, Jorge Fernando | BOL | 1505 | 3 | 0 | 2 | 24,5 |
| 9 | 4 | | Espada Blanco, Josias Emanuel | BOL | 1693 | 3 | 0 | 2 | 23 |
| 10 | 11 | | Cuevas Silva, Mateo Di Mauro | BOL | 0 | 3 | 0 | 2 | 18 |
| 11 | 13 | | Mamani Huaycho, Jorge | BOL | 0 | 2,5 | 0 | 2 | 24 |
| 12 | 8 | | Huaynoca López, Luciana Lizeth | BOL | 1600 | 2,5 | 0 | 2 | 19 |
| 13 | 14 | | Zelaya Mollo, Gabriel Eduardo | BOL | 0 | 1 | 1 | 1 | 19 |
| 14 | 12 | | Humerez Laura, Joao Abel | BOL | 0 | 1 | 2 | 1 | 18,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|