Interno Academia do Lumiar 2026 - Blitz

Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:51:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 58)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 14, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 14, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg12345678ĐiểmHạng HS1 
1Nobre, Alberto1750POR***0 00 01 10 ½1 10 00 04,5717,75
2Assunção, João Miguel Brito De1766POR1 1***0 01 10 0½ ½0 01 06623
3Santos, Rúben José Melo Dos1961POR1 11 1***1 10 10 01 00 19351
4Martins, Domingos Antonio M1447POR0 00 00 0***0 00 00 00 0080
5Alves, Luis Miguel Guerreiro1867POR1 ½1 11 01 1***1 00 01 19,5249,25
6Ferreira, Diogo Mikhail Purynycheva1867POR0 0½ ½1 11 10 1***0 00 ½6,5537,25
7Guerreiro, Raúl José Lopes1970POR1 11 10 11 11 11 1***1 113177
8Neves, José Joaquim André Costa1832POR1 10 11 01 10 01 ½0 0***7,5433,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)