4TA OLIMPIADA NACIONAL ESCOLAR INDIVIDUAL 5TO y 6TO DE SECUNDARIA Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:13:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: BOLIVIAN FEDERATION OF CHESS
| Giải/ Nội dung | 1ro y 2do de Secundaria, 3ro y 4to de Secundaria, 5to y 6to de Secundaria |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | | Janco Fernandez, Marcelo Ruben | BOL | 1603 | 4 | 1 | 4 | 10 |
| 2 | 3 | | Urizacari Suxo, Benjamin Marcelo | BOL | 0 | 4 | 2 | 4 | 10 |
| 3 | 5 | | Mamani Ali, Mishael Leo | BOL | 0 | 2,5 | 0 | 2 | 11,5 |
| 4 | 6 | | Colque Machicado, Rudy Miguel | BOL | 0 | 2,5 | 0 | 2 | 11,5 |
| 5 | 4 | | Velasco Quispe, Alejandro Miguel | BOL | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | 1 | | Fernández Mayta, Uhma Ignacia | BOL | 0 | 1 | 2 | 1 | 13 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|