3rd Golden Youth OPEN Chess Tournament,20th,sep,2026 Karimnagar Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:03:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: B S Chess Academy
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/3 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Ashwin Reddy Narra | 1403 | IND | 7b1 | 8w1 | 4w1 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| 2 | | Gudelli Abjayoth | 1465 | IND | 9b1 | 3w1 | 6b½ | 2,5 | 3,5 | 3,5 | 2,75 |
| 3 | | Jatin Siddharth S | 1477 | IND | 5w1 | 2b0 | 9w+ | 2 | 4,5 | 6,5 | 4 |
| 4 | | Umang Soni | 1486 | IND | 8b1 | 6w1 | 1b0 | 2 | 4,5 | 5,5 | 2,5 |
| 5 | | Mustyala Mahadev | 0 | IND | 3b0 | 9w+ | 7w1 | 2 | 4 | 5 | 3 |
| 6 | | Pitta Parinita | 1410 | IND | 10w1 | 4b0 | 2w½ | 1,5 | 4,5 | 4,5 | 1,25 |
| 7 | | Poladi Saharsh Rao | 1486 | IND | 1w0 | 10b+ | 5b0 | 1 | 5 | 6 | 1 |
| 8 | | Aishwarya R | 0 | IND | 4w0 | 1b0 | 10b+ | 1 | 5 | 6 | 1 |
| 9 | | Srihampathi S | 0 | IND | 2w0 | 5b- | 3b- | 0 | 2,5 | 2,5 | 0 |
| 10 | | Surabi Anvesh | 0 | IND | 6b0 | 7w- | 8w- | 0 | 1,5 | 1,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|