hráči bez uvedenej licencie nemôžu hrať 2.kolo ( Fendek R., Skrobian M.) ; hráči bez nedostatkov uvedení v zverejnených súpiskách ( uvedená licencia s číslom, uhradené členské) áno ; 4.liga C 21 2026/2027 | Ban Tổ chức | Krajsky sachovy zvaz Banska Bystrica |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ondrej Holik 14948605 |
| Tổng trọng tài | Juraj Ondras 14909367 |
| Trọng tài | Ladislav Varga 14938030; Dusan Sykora 14938812; Juraj Ondras 14909367; Peter Husarcik 14940574 ; Rene Ballo 14923335 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90'/40 ťahov + 30' do konca + 30'' od 1. ťahu |
| Địa điểm | Rozne miesta BB kraja |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/04 đến 2027/04/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1558 / 42 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 18:34:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 14
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Klopačka ŠK Banská Štiavnica | * | | | | | | | | | 6½ | 3 | 6,5 | 0 |
| 2 | ŠK Podpoľanie Stožok | | * | | | | | | | 5½ | | 3 | 5,5 | 0 |
| 3 | ŠK Vinica | | | * | | | | | 4½ | | | 3 | 4,5 | 0 |
| ŠK Slovan Hrnčiarske Zalužany | | | | * | | | 4½ | | | | 3 | 4,5 | 0 |
| 5 | ŠK Slovan Sliač B | | | | | * | 4 | | | | | 1 | 4 | 1 |
| ŠK Junior CVČ Banská Bystrica C | | | | | 4 | * | | | | | 1 | 4 | 1 |
| 7 | ŠK Slovan Nová Baňa C | | | | 3½ | | | * | | | | 0 | 3,5 | 0 |
| ChC. Sparta Revúca | | | 3½ | | | | | * | | | 0 | 3,5 | 0 |
| 9 | ŠK Junior Tomášovce B | | 2½ | | | | | | | * | | 0 | 2,5 | 0 |
| 10 | ŠK CIV.SK Kremnica B | 1½ | | | | | | | | | * | 0 | 1,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|