hráči bez uvedenej licencie nemôžu hrať 2.kolo ( Fendek R., Skrobian M.) ; hráči bez nedostatkov uvedení v zverejnených súpiskách ( uvedená licencia s číslom, uhradené členské) áno ; 4.liga C 21 2026/2027 Cập nhật ngày: 04.10.2026 18:34:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 14
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | HUN | Hungary | 4 |
| 2 | SVK | Slovakia | 171 |
| Tổng cộng | | | 175 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 19 | 12 | 9 | 0 | 40 |
| Tổng cộng | 19 | 12 | 9 | 0 | 40 |
|
|
|
|