hráči bez uvedenej licencie nemôžu hrať 2.kolo ( Fendek R., Skrobian M.) ; hráči bez nedostatkov uvedení v zverejnených súpiskách ( uvedená licencia s číslom, uhradené členské) áno ;

4.liga C 21 2026/2027

Cập nhật ngày: 04.10.2026 18:34:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 14

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
14Klopačka ŠK Banská Štiavnica 110036,50
26ŠK Podpoľanie Stožok110035,50
31ŠK Vinica110034,50
2ŠK Slovan Hrnčiarske Zalužany110034,50
53ŠK Slovan Sliač B1010141
8ŠK Junior CVČ Banská Bystrica C1010141
79ŠK Slovan Nová Baňa C100103,50
10ChC. Sparta Revúca100103,50
95ŠK Junior Tomášovce B100102,50
107ŠK CIV.SK Kremnica B100101,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints