VIII TORNEO DE AJEDREZ DEL CARIBE - A LA RUEDA RUEDA 2026 SUB-14 TORNEO-PALMIRACập nhật ngày: 20.09.2026 00:07:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 8Fes, 10Fes, 12Fes, 10Tor, 12Tor, 14Tor, 17Tor, 14Fes |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/19 lúc 3:20 pm
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Galvis Cala, Miguel Angel | 1941 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Jacome, Daniela Alexandra | 1755 | 4 |
| 2 | 3 | ACM | Ojeda Bedoya, David | 1774 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Chicue Delgado, Jhoan Andres | 1775 | 2 |
| 3 | 5 | | Varela Acosta, Valeria | 1749 | 1 | 1 - 0 | 1½ | | Cortes Roman, Santiago | 1683 | 6 |
| 4 | 11 | | Daza Romero, Juan Fernando | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Castillo Hurtado, Daniel Andrés | 0 | 10 |
| 5 | 7 | | Paredes Alvarez, Salome | 1627 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Ruiz Alvarez, Santiago | 1523 | 8 |
| 6 | 9 | | Ugarte, Danni Samuel | 1404 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|