VIII TORNEO DE AJEDREZ DEL CARIBE - A LA RUEDA RUEDA 2026 SUB-14 TORNEO-PALMIRACập nhật ngày: 20.09.2026 00:07:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 8Fes, 10Fes, 12Fes, 10Tor, 12Tor, 14Tor, 17Tor, 14Fes |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Castillo Hurtado, Daniel Andrés | | 0 | COL | Cali |
| 2 | | Chicue Delgado, Jhoan Andres | 144431805 | 1775 | COL | Cucuta |
| 3 | | Cortes Roman, Santiago | 144406223 | 1683 | COL | Bogota |
| 4 | | Daza Romero, Juan Fernando | | 0 | COL | Popayan |
| 5 | | Galvis Cala, Miguel Angel | 144413866 | 1941 | COL | Bogota |
| 6 | | Jacome, Daniela Alexandra | 144400772 | 1755 | COL | Palmira |
| 7 | ACM | Ojeda Bedoya, David | 144443897 | 1774 | COL | Cali |
| 8 | | Paredes Alvarez, Salome | 144437897 | 1627 | COL | Jamundi |
| 9 | | Ruiz Alvarez, Santiago | 144428820 | 1523 | COL | Popayán |
| 10 | | Ugarte, Danni Samuel | 4494059 | 1404 | COL | Cali |
| 11 | | Varela Acosta, Valeria | 144411235 | 1749 | COL | Cali |
|
|
|
|