Stretnutie 1.kola Gbely-Holíč sa odohralo v nedeľu 4.10.2026

3.liga A2 2026/2027

Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:21:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 53

Giải/ Nội dung3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  10. CC Vištuk Patriots (RtgØ:1935 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Gabris, Ondrej2148SVK149096690
2Kudela, Oliver1974SVK14971755B4510
3Glodova, Erika2056SVK149067080
4Kosnac, Patrik1952SVK149478460
5Silhar, Martin1924SVK14935422A5610
6Moravcik, Denis1825SVK149478540
7Slivka, Marek1714SVK149821450
8Moravcik, Patrik1618SVK149755560
9Sekrt, Jaroslav1785SVK149869300
10Farkas, Tomas1656SVK14995034A5620
11Klein, Roman1813SVK14978520A5630
12Pesko, Jakub1695SVK149869220
13Glod, Peter1641SVK14982641B4520
14Gabris, Timotej1514SVK149852090
15Gabris, Miroslav1678SVK149249430
16Jaroskova, Nina1475SVK14989662B4530
17Glod, Lukas1452SVK14992736B4540
18Janas, Matej1400SVK149837370
19Dano, Adam1000SVK5490025970
20Kotrba, Jan1000SVK149872010