Stretnutie 1.kola Gbely-Holíč sa odohralo v nedeľu 4.10.2026

3.liga A2 2026/2027

Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:21:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 53

Giải/ Nội dung3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. ŠK Dunajská Streda C (RtgØ:1911 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Meszaros, Lorant1922SVK14905221B2970
2Vida, Gergo1863SVK149652320
3Boros, David1952SVK149637950
4Matis, Tibor1963SVK14941643A4300
5Minarik, Jozef1976SVK149370500
6Bugar, Peter1975SVK14940507A4310
7Rachela, Robert1881SVK149092600
8Both, Lajos1755SVK14906627B2980
9Vargaova, Veronika1576SVK149455760
10Torok, Aron Levente1616SVK149995360
11Fekete, Stefan1728SVK149108100
12Rachelova, Diana1525SVK149668590
13Rachelova, Nikola1516SVK149667780
14Kasa, Kristina1588SVK149850390
15Vida, Reka1570SVK149694590
16Rachelova, Laura1088SVK149671970
17Czajlik, Daniel1072SVK5490005860
18Minarik, Martin1000SVK149551990
19Baradlay, David1000SVK149856400
20Fekete, Mateo1072SVK5490074080
21Racz, Gabor1142SVK149644140
22Drahos, Dominik1000SVK5490013020