Stretnutie 1.kola Gbely-Holíč sa odohralo v nedeľu 4.10.20263.liga A2 2026/2027 Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:21:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 53
| Giải/ Nội dung | 3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. Šachový klub Cífer B (RtgØ:1971 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Loại | Ván cờ |
| 1 | | Kosticky, Simon | 1976 | SVK | 14964899 | | 0 |
| 2 | FM | Kovacocy, Pavel | 2118 | SVK | 14901765 | A360 | 0 |
| 3 | | Cechovic, Stefan | 2058 | SVK | 14903881 | A361 | 0 |
| 4 | | Puchart, Vladimir | 1995 | SVK | 14905205 | | 0 |
| 5 | | Sarmir, Milos | 1996 | SVK | 14901889 | | 0 |
| 6 | | Sahidi, Sear | 1930 | SVK | 14959836 | B251 | 0 |
| 7 | | Bohunicky, Ivan | 1875 | SVK | 14925508 | | 0 |
| 8 | | Sahidi, Shabir | 1779 | SVK | 14959828 | A362 | 0 |
| 9 | | Hricko, Boris | 1823 | SVK | 14964449 | | 0 |
| 10 | | Vlkovic, Pavol | 1789 | SVK | 14913062 | | 0 |
| 11 | | Vagovsky, Jozef | 1783 | SVK | 14913054 | | 0 |
| 12 | | Kavuljak, Alojz | 1778 | SVK | 14933497 | | 0 |
| 13 | | Hornak, Pavol | 1755 | SVK | 14918773 | | 0 |
| 14 | | Stefik, Miroslav | 1740 | SVK | 14925958 | | 0 |
| 15 | | Bohunicky, Pavol | 1681 | SVK | 14945533 | | 0 |
| 16 | | Zelensky, Filip | 1659 | SVK | 14950529 | | 0 |
| 17 | | Stanko, Peter | 1584 | SVK | 14952181 | | 0 |
| 18 | | Zelensky, Ivan | 1566 | SVK | 14950537 | | 0 |
| 19 | | Prigoda, Lubos | 1554 | SVK | 14920948 | | 0 |
| 20 | | Zelensky, Andrej | 1290 | SVK | 14950510 | | 0 |
| 21 | | Mizera, Roland | 1000 | SVK | 14972131 | | 0 |
| 22 | | Berkiova, Jaroslava | 1000 | SVK | 549009451 | | 0 |
|
|
|
|