Stretnutie 1.kola Gbely-Holíč sa odohralo v nedeľu 4.10.2026

3.liga A2 2026/2027

Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:21:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 53

Giải/ Nội dung3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  6. ŠK Komplet Modranka (RtgØ:1949 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Sekera, Branislav2037SVK149040630
2Ondreicka, Roman2048SVK149802310
3Longauer, Jan1980SVK149257020
4Lezovic, Maros1901SVK149288330
5Sekera, Timotej1947SVK149882670
6Libich, Simon1899SVK149604510
7Neugebauer, Veronika1842SVK149415970
8Kramar, Matus1856SVK149446180
9Capanda, Jan1901SVK149368950
10Rau, Vladimir1817SVK149258500
11Ganz, Marek1822SVK149423210
12Binovec, Lukas1876SVK149874060
13Slezak, Jan1753SVK149925070
14Slezak, Pavol1795SVK149925150
15Gajarsky, Julius1717SVK149116470
16Kostov, Rubin1709SVK149890000
17Hutta, Marian1654SVK149759980
18Huttova, Karolina1534SVK149760050
19Lesay, Patrik1676SVK149830870
20Sekeresova, Viktoria1548SVK149831760
21Stetina Nesticky, Simon1527SVK149825520
22Sekeresova, Alexandra1563SVK149831680