Stretnutie 1.kola Gbely-Holíč sa odohralo v nedeľu 4.10.2026

3.liga A2 2026/2027

Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:21:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 53

Giải/ Nội dung3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  7. CVČ Senica (RtgØ:1915 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Oslej, Marek1931SVK73613770A2140
2Pericka, Tomas2112SVK149090810
3Paracka, Patrik1831SVK149754670
4Diviak, Rastislav1942SVK149082040
5Hecko, Dusan1993SVK14903245B1410
6Kaufman, Robert1773SVK149393040
7Pericka, Pavol1829SVK149142980
8Bartal, Alex1761SVK149851870
9Sadlon, Juraj1846SVK149334460
10Sadlon, Matus1812SVK149288840
11Visvader, Kristof1738SVK149543970
12Chlupik, Michal1638SVK149931470
13Havir, Adam1702SVK149960220
14Skapik, Branislav1808SVK149135500
15Hanzluvka, Peter1833SVK149046400
16Palkova, Adriana1513SVK149895220
17Vernerova, Ema1512SVK149873920
18Simek, Samuel1531SVK149963400
19Visvader, Rudolf1569SVK149582600
20Holic, Marek1473SVK149960300
21Kaufman, Roman1398SVK149626750
22Peknik, Juraj1000SVK5490004970
23Lackovic, Sebastian1000SVK5490044170
24Ciganek, Frederik1000SVK5490057580