Stretnutie 1.kola Gbely-Holíč sa odohralo v nedeľu 4.10.2026

3.liga A2 2026/2027

Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:21:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 53

Giải/ Nội dung3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  8. Šachový klub Holíč (RtgØ:1906 / HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1CMProvaznik, Michal2037CZE315273Z821
2Sefcik, Marek1992SVK149036441
3Horak, Ivan1990SVK149032371
4Zlamal, Marek1923SVK149209801
5Stehlik, Jan1791SVK149522890
6Hrubos, Milan1781SVK14920824B1090
7Benak, Peter1770SVK149207860
8Klimes, Karel1759SVK14929856A1610
9Svrcek, Daniel1812SVK149420030
10Kastler, Peter1716SVK149124061
11Kubis, Ivan1920SVK149060231
12Cerulik, Lukas1715CZE23743077Z831
13Sefcik, Oliver1677SVK149419881
14Zurek, Jakub1631SVK149673750
15Trencansky, Michal1616SVK149417240
16Horak, Viliam1576SVK149419370
17Pukancik, Patrik1525SVK149934300
18Matula, Tomas1462SVK149501700
19Medlen, Richard1149SVK5490023250
20Nemec, Martin1000SVK149976570
21Grendel, Gabor1000SVK5490022600
22Sefcikova, Liana1000SVK149522380