Stretnutie 1.kola Gbely-Holíč sa odohralo v nedeľu 4.10.2026

3.liga A2 2026/2027

Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:21:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 53

Giải/ Nội dung3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  9. ŠK Skalica (RtgØ:1996 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1CMBenci, Jozef2091SVK14967596B3850
2WIMMrvova, Alena2116SVK149020360
3Jozefek, Michal2083SVK14923548A5070
4Berger, Patrik2021SVK149195750
5WCMNovomeska, Karin1836SVK14952300B3860
6Nemeckay, Rastislav1931SVK149187650
7Londin, Martin1944SVK149101520
8Neduchal, Jiri1897CZE384038Z1740
9Londin, Lukas Vojtech1852CZE23710837Z1750
10Harastova, Viera1882SVK149158200
11Vogl, Zdenek1842SVK149209720
12Planka, Peter1823SVK14925346A5080
13Fukas, Samuel1772SVK549004280B3870
14AFMKrakovsky, Peter1807SVK149685250
15ACMBenci, Rudolf1745SVK14963191A5090
16Romanova, Ela1738SVK736082380
17Krakovsky, Matej1719SVK149393470
18Bartosova, Emma1516SVK14982730B3880
19Rehak, Matus1528SVK149994630
20Drabek, Martin1669SVK149251250
21Hruby, Filip1652SVK149972900
22Bartos, Bohumil1637SVK149207780
23Mrva, Sebastian Jan1000SVK5490089000