Stretnutie 1.kola Gbely-Holíč sa uskutoční v náhradnom termíne. Stretnutie treba odohrať najneskôr do konca roka 2026, ideálne však v októbri.3.liga A2 2026/2027 | Ban Tổ chức | Krajský šachový zväz Trnava |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Rastislav Diviak |
| Tổng trọng tài | IA Rastislav Diviak 14908204 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min / 40 tahov + 30 s/tah; 30 min + 30 s/tah |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/11 đến 2027/04/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1715 / 37 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 08:11:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 53
| Giải/ Nội dung | 3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Lokomotíva Trnava B | * | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | ŠK Dunajská Streda C | | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Šachový klub Gbely | | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | ŠK U troch dedkú Senica | | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | ŠK Cífer B | | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | ŠK Komplet Modranka | | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | CVČ Senica | | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Šachový klub Holíč | | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 9 | ŠK Skalica | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 10 | CC Vištuk Patriots | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|