Jumed 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 04:23:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Panateniense

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. UNAERP (RtgØ:1000, HS1: 17 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2Gabriel, Athos0BRA1010111571000
3Eduardo, Lucas0BRA1011101571000
4Carvalho, Pedro0BRA1111111771000
  2. UNINOVE (RtgØ:1000, HS1: 16 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Machado, Mateus0BRA111111½6,571000
2Carvalho, Enzo0BRA111011½5,571000
3Nascimento, Rafael0BRA1010110471000
  3. MANDIC (RtgØ:1000, HS1: 14 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Hoffmann, Davi0BRA11221000
2Horta, João0BRA1111100571000
3Capossoli, Pedro0BRA1100241000
4Tabosa, João0BRA101101461000
5Zapparolli, Gustavo0BRA01121000
  4. BARÃO (RtgØ:1000, HS1: 11 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1da Silva, Beatriz Lopes0BRA000101½2,571000
2Berto, Gustavo Viotto0BRA01½001½371000
3Freitas, Matheus Alberto0BRA111½0115,571000
  5. FASM (RtgØ:1000, HS1: 9,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Faustino, Breno0BRA10121000
2Kajitani, Nicolas0BRA111010461000
3Lima, Robert0BRA1½102,541000
4Pazo, Fernando0BRA000031000
5Otsuka, Felipe0BRA000031000
6Freire, Gustavo0BRA110231000
  6. UNICID (RtgØ:1000, HS1: 8,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1dos Santos, Kathleen Caroline0BRA0000000071000
2Brito, Pedro Henrique0BRA0101111571000
3Xavier, Gabriel Aspromonte0BRA010½1103,571000
  7. UNIMES (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Rodrigues, Guilherme0BRA010111461000
2Cvaigman, Kayky0BRA00021000
3Joaquim, João Guilherme0BRA000031000
4Mukai, Glauber0BRA00011251000
5Van Dinteren, Theodoro0BRA00001151000
  8. UNIMAR (RtgØ:1000, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Checon, Cecilia0BRA0100000171000
2Monteiro, Gabriel0BRA0000000071000
3Marcelino, Miguel0BRA0000000071000