Jumed 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 04:23:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Panateniense

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. BARÃO (RtgØ:1000 / HS1: 11 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1da Silva, Beatriz Lopes0BRA2,57
2Berto, Gustavo Viotto0BRA37
3Freitas, Matheus Alberto0BRA5,57
  2. UNIMES (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Rodrigues, Guilherme0BRA46
2Cvaigman, Kayky0BRA02
3Joaquim, João Guilherme0BRA03
4Mukai, Glauber0BRA25
5Van Dinteren, Theodoro0BRA15
  3. FASM (RtgØ:1000 / HS1: 9,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Faustino, Breno0BRA12
2Kajitani, Nicolas0BRA46
3Lima, Robert0BRA2,54
4Pazo, Fernando0BRA03
5Otsuka, Felipe0BRA03
6Freire, Gustavo0BRA23
  4. UNICID (RtgØ:1000 / HS1: 8,5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1dos Santos, Kathleen Caroline0BRA07
2Brito, Pedro Henrique0BRA57
3Xavier, Gabriel Aspromonte0BRA3,57
  5. UNAERP (RtgØ:1000 / HS1: 17 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Diniz, Orlando0BRA00
2Gabriel, Athos0BRA57
3Eduardo, Lucas0BRA57
4Carvalho, Pedro0BRA77
5Betteri, Lara0BRA00
  6. UNIMAR (RtgØ:1000 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Checon, Cecilia0BRA17
2Monteiro, Gabriel0BRA07
3Marcelino, Miguel0BRA07
  7. UNINOVE (RtgØ:1000 / HS1: 16 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Machado, Mateus0BRA6,57
2Carvalho, Enzo0BRA5,57
3Nascimento, Rafael0BRA47
  8. MANDIC (RtgØ:1000 / HS1: 14 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Hoffmann, Davi0BRA22
2Horta, João0BRA57
3Capossoli, Pedro0BRA24
4Tabosa, João0BRA46
5Zapparolli, Gustavo0BRA12
6Kenzo, Ruben0BRA00