Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1UNAERP * 213332317012
2UNINOVE1 * 31233316010
3MANDIC20 * 2223314012
4BARÃO021 * 231108
5FASM011 * 1239,505
6UNICID0012 * 228,507
7UNIMES100111 * 3702
8UNIMAR0000010 * 100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)