Jumed 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 04:23:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Panateniense
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | UNAERP | * | 2 | 1 | 3 | 3 | 3 | 2 | 3 | 17 | 0 | 12 |
| 2 | UNINOVE | 1 | * | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 | 3 | 16 | 0 | 10 |
| 3 | MANDIC | 2 | 0 | * | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 14 | 0 | 12 |
| 4 | BARÃO | 0 | 2 | 1 | * | 1½ | 1½ | 2 | 3 | 11 | 0 | 8 |
| 5 | FASM | 0 | 1 | 1 | 1½ | * | 1 | 2 | 3 | 9,5 | 0 | 5 |
| 6 | UNICID | 0 | 0 | 1 | 1½ | 2 | * | 2 | 2 | 8,5 | 0 | 7 |
| 7 | UNIMES | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | * | 3 | 7 | 0 | 2 |
| 8 | UNIMAR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | * | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|