Blitz AXC - Etapa 19-09 Cập nhật ngày: 19.09.2026 23:00:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fexerj
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 2 | | Eduardo Henrique, Duarte | BRA | 0 | 4,5 | 13,5 |
| 2 | 7 | | Luciano, Correa | BRA | 0 | 4 | 14 |
| 3 | 8 | | Vinicius, Barros | BRA | 0 | 3 | 13 |
| 4 | 1 | | Cezar, Henz | BRA | 0 | 3 | 11,5 |
| 5 | 3 | | Enzo, Lobianco | BRA | 0 | 2,5 | 13,5 |
| 6 | 4 | | Helena, Teixeira | BRA | 0 | 2 | 9,5 |
| 7 | 6 | | Hylen, Rocha | BRA | 0 | 1 | 13,5 |
| 8 | 5 | | Hugo Mota, da Costa | BRA | 0 | 0 | 11,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|