Regionální přebor družstev Stč ŠS, sk. B

Cập nhật ngày: 05.10.2026 12:05:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 209

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1TJ Auto Škoda Mladá Boleslav A * 000
2Sokol Mšeno * 000
3Šachy Polabí A * 000
4Sokol Brandýs nad Labem B * 000
5Šachklub města Dobrovice E * 000
6Šachklub města Dobrovice D * 000
7TJ Neratovice D * 000
8Šachový klub Bakov nad Jizerou C * 000
9Aero Odolena Voda * 000
10Kralupy C * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)