4.liga A21 2026/2027

Ban Tổ chứcKrajský šachový zväz Trnava
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcRastislav Diviak
Tổng trọng tàiIA Rastislav Diviak 14908204
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min / 40 tahov + 30 s/tah; 30 min + 30 s/tah
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/04 đến 2027/03/14
Rating trung bình / Average age1553 / 36
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 13:57:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 53

Giải/ Nội dung3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ZŠK Vrbové B (RtgØ:1928, HS1: 3 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Podjavorinsky, Michal1923SVK149369251111631
4Bjel, Lubos1853SVK149247901111525
7Lanyi, Frantisek1832SVK149162071111462
8Bajcar, Pavol1796SVK14925028½0,511149
9Madzo, Anton1636SVK149142391111000
  2. ZŠK Vrbové A (RtgØ:1802, HS1: 3 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Solovic, Rastislav1840SVK14901986A3191111760
3ACMKincel, Martin1784SVK149934141111905
4Miciak, Emanuel1786SVK149127830011945
5Kincel, Jan1856SVK149171731111830
7Pripko, Bystrik1634SVK14925362½0,511630
  3. ŠK Štefanov (RtgØ:1807, HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1WCMNovomeska, Karin1836SVK149523001111729
2Nemeckay, Rastislav1931SVK14918765A176½0,511716
4Klimes, Karel1759SVK149298560011658
5Wallner, Juraj1727SVK14929970½0,511672
6Tomasovic, Roman1688SVK149299531111430
  4. ŠK Petrova Ves (RtgØ:1807, HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Planka, Peter1823SVK14925346½0,511842
3Zajicek, Ferdinand1789SVK149143791111761
4Bilovsky, Milan1907SVK14911582½0,511807
7Ralbovsky, Dominik1650SVK14952297½0,511528
8Ralbovsky, Milan1584SVK14925389½0,511637
  5. CVČ Brezová pod Bradlom A (RtgØ:1747, HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Kaufman, Robert1773SVK14939304A5221111829
3Visvader, Kristof1738SVK149543970011702
4Chlupik, Michal1638SVK149931470011500
6Dzura, Miroslav1653SVK149976061111531
9Kaufman, Roman1398SVK149626751111000
  6. CVČ Brezová pod Bradlom B (RtgØ:1890, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
4Pericka, Pavol1829SVK14914298B4010011773
6Havir, Adam1702SVK149960221111738
10Portasik, Dominik1500SVK149961031111638
11Simek, Samuel1531SVK149963400011653
15Peknik, Juraj1000SVK5490004970011398
  7. ŠK Skalica B (RtgØ:1813, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Vogl, Zdenek1842SVK14920972½0,511823
3Bartal, Alex1761SVK14985187B3890011789
5AFMKrakovsky, Peter1807SVK14968525½0,511907
11Rehak, Matus1528SVK14999463½0,511650
12Bartos, Bohumil1637SVK14920778½0,511584
  8. ŠK Kúpele Piešťany B (RtgØ:1862, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
6Stachovic, Matus1729SVK149792760011836
7Skodacek, Peter1716SVK14948427½0,511931
10Krajcirik, Matej1658SVK149613341111759
12Stolar, Michal1672SVK14945878½0,511727
13Skrabak, Tomas1430SVK149381540011688
  9. ŠO Spartak Myjava (RtgØ:1814, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Otepka, Vladimir1760SVK149097310011840
2Hirmajer, Jan1905SVK149152860011784
3Jakubec, Milan1945SVK149171141111786
4Rehak, Vladimir1830SVK149511690011856
6Knapek, Adrian1630SVK14953099½0,511634
  10. Šachový klub Holíč B (RtgØ:1883, HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
8Zurek, Jakub1631SVK149673750011923
11Pukancik, Patrik1525SVK149934300011853
12Matula, Tomas1462SVK149501700011832
13Medlen, Richard1149SVK549002325½0,511796
17Sefcikova, Liana1000SVK149522380011636