BLITZ FIDE CXSP 2026 38a Etapa A Cập nhật ngày: 20.09.2026 00:39:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: anderson willians
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Brazil | 37 |
| 2 | Libya | 1 |
| Tổng cộng | | 38 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 13 | 0 | 6 | 0 | 19 |
| 2 | 10 | 1 | 8 | 0 | 19 |
| 3 | 8 | 0 | 11 | 0 | 19 |
| 4 | 8 | 3 | 8 | 0 | 19 |
| 5 | 6 | 0 | 13 | 0 | 19 |
| 6 | 8 | 1 | 10 | 0 | 19 |
| 7 | 12 | 1 | 5 | 1 | 19 |
| 8 | 7 | 2 | 9 | 0 | 18 |
| 9 | 11 | 0 | 7 | 0 | 18 |
| 10 | 11 | 0 | 6 | 1 | 18 |
| 11 | 10 | 1 | 7 | 0 | 18 |
| Tổng cộng | 104 | 9 | 90 | 2 | 205 |
|
|
|
|