blitz CXC -19-09-2026 - XIV ETAPA CIRCUITO CXC 2026 9 rodadas 3+2 nicio 16:30Cập nhật ngày: 20.09.2026 01:01:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: CLUBE DE XADREZ DE CURITIBA
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | RtQT | RtQG | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | Rp | K | rtg+/- |
| 1 | 1 | FM | Adwilhans Luciano de Souza | BRA | 2245 | 2245 | 7 | 0 | 20,5 | 25,5 | 2747 | 20 | 23 |
| 2 | 4 | | Maicon da Silva Prantes | BRA | 2012 | 2012 | 6 | 0 | 21 | 26 | 2280 | 20 | 42,2 |
| 3 | 2 | | Leonardo Lopes Alves | BRA | 2123 | 2123 | 5 | 0 | 22,5 | 25 | 2108 | 20 | 1 |
| 4 | 5 | | Artur Gafforelli Jorge | BRA | 1933 | 1933 | 3,5 | 0 | 23,5 | 26 | 1952 | 20 | 2,4 |
| 5 | 6 | | Raul Lucas Tanigut Brisola Maciel | BRA | 1872 | 1872 | 3 | 1 | 21 | 23,5 | 1911 | 20 | 4 |
| 6 | 3 | | Ricardo André Leite Godoy | BRA | 2014 | 2014 | 3 | 2 | 23,5 | 26 | 1906 | 20 | -20,2 |
| 7 | 7 | | Graciano Garcia Marques Neto | BRA | 1837 | 1837 | 2,5 | 0 | 22 | 24,5 | 1843 | 20 | -2,4 |
| 8 | 8 | | Miguel Rufino | BRA | 1836 | 1836 | 2,5 | 0 | 21,5 | 24 | 1835 | 20 | -4 |
| 9 | 9 | | Daniel Alexandre da Rosa | BRA | 1807 | 1807 | 2,5 | 0 | 20 | 22,5 | 1810 | 20 | -1,6 |
| 10 | 10 | | Eduardo Perez Bufrem | BRA | 1770 | 1770 | 0 | 0 | 17 | 22 | 1117 | 20 | -44,4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|