blitz CXC -19-09-2026 - XIV ETAPA CIRCUITO CXC 2026 9 rodadas 3+2 nicio 16:30| Ban Tổ chức | CLUBE D XADREZ DE CURITIBA |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Tổng trọng tài | Rodrigo Zacarias |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 3+2 9 rodadas |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1945 / 31 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 01:01:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: CLUBE DE XADREZ DE CURITIBA
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | FM | Souza Adwilhans Luciano de | BRA | 2w1 | 6b1 | 4w1 | 3b1 | 5w1 | 7b1 | 8w1 | 7 | 1 | 0 | 20,5 | 25,5 |
| 2 | | Alves Leonardo Lopes | BRA | 1b0 | 9w1 | 6w1 | 4b0 | 3w1 | 5b1 | 10b1 | 5 | 3 | 0 | 22,5 | 25 |
| 3 | | Godoy Ricardo André Leite | BRA | 6b0 | 8w1 | 7b1 | 1w0 | 2b0 | 10w1 | 4b0 | 3 | 6 | 2 | 23,5 | 26 |
| 4 | | Prantes Maicon da Silva | BRA | 5w1 | 7b1 | 1b0 | 2w1 | 8b1 | 9w1 | 3w1 | 6 | 2 | 0 | 21 | 26 |
| 5 | | Jorge Artur Gafforelli | BRA | 4b0 | 10w1 | 9b1 | 6w1 | 1b0 | 2w0 | 7b½ | 3,5 | 4 | 0 | 23,5 | 26 |
| 6 | | Maciel Raul Lucas Tanigut Brisola | BRA | 3w1 | 1w0 | 2b0 | 5b0 | 10w1 | 8w½ | 9b½ | 3 | 5 | 1 | 21 | 23,5 |
| 7 | | Neto Graciano Garcia Marques | BRA | 8b1 | 4w0 | 3w0 | 10b1 | 9b0 | 1w0 | 5w½ | 2,5 | 7 | 0 | 22 | 24,5 |
| 8 | | Rufino Miguel | BRA | 7w0 | 3b0 | 10b1 | 9w1 | 4w0 | 6b½ | 1b0 | 2,5 | 8 | 0 | 21,5 | 24 |
| 9 | | Rosa Daniel Alexandre da | BRA | 10w1 | 2b0 | 5w0 | 8b0 | 7w1 | 4b0 | 6w½ | 2,5 | 9 | 0 | 20 | 22,5 |
| 10 | | Bufrem Eduardo Perez | BRA | 9b0 | 5b0 | 8w0 | 7w0 | 6b0 | 3b0 | 2w0 | 0 | 10 | 0 | 17 | 22 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|