5. liga A23 | Ban Tổ chức | Krajský šachový zväz Trnava, ŠTK |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Krajský šachový zväz Trnava |
| Tổng trọng tài | Tibor Fehér 14922720 |
| Trọng tài | Ernő Molnár 14923408; Daniel Varga 14989743; Jozef ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 min. na celú partiu + 30 s / ťah |
| Số ván | 10 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/10 đến 2027/03/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1285 / 29 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 23:52:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 82
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | HS1 |
| 1 | ŠK Dunajská Streda E | * | * | | | | | | | | | | | 0 |
| 2 | ŠK Vrakúň | | | * | * | | | | | | | | | 0 |
| 3 | Čiližská Radvaň | | | | | * | * | | | | | | | 0 |
| 4 | PaŠaK Pata | | | | | | | * | * | | | | | 0 |
| 5 | TJ ŠO Topoľníky B | | | | | | | | | * | * | | | 0 |
| 6 | SOSE ŠK Šamorín | | | | | | | | | | | * | * | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|