საქართველოს დამსახურებული მწვრთნელის გურამ ჭანტურიას მემორიალური - A Open

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:26:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian Chess Clubs

Giải/ Nội dung A Open, U12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/09/20 lúc 14:20

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
14Bolkvadze, Badri18752 0 - 12 FMMakoveev, Ilya24111
22IMReprintsev, Alexander23212 1 - 02 Malania, Amiran17327
38AFMDadaev, Hasan I17152 0 - 12 Bodnaruk, Kseniya19013
417Falalieiev, Danyil14671½ 1 - 01 Davlasheridze, Giorgi16769
519Soldatenko, Tymofii14371 0 - 11 Kamarouski, Mark18275
610Evdokimov, Iurii16251 1 - 01 Shainidze, Lasha142920
712Sashcheka, Mikalai15151 1 - 01 Sadovskyi, Hlib142621
815Borysenko, Luka14961 0 - 11 Karimova, Antonina023
924Koyvistolaynen, Andrey01 0 - 11 Malazonia, Ana145018
106Yun, Svetomir1804½ 1 - 00 Kalinin, Petro149714
1116Nakashidze, Nini14960 0 - 10 Panfilova, Tomila158611
1213Kaminski, Artur15130 0 - 10 Kaminski, Spartak022
1325Zhukov, Lev01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại