საქართველოს დამსახურებული მწვრთნელის გურამ ჭანტურიას მემორიალური - A Open Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:26:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian Chess Clubs
| Giải/ Nội dung | A Open, U12 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 15 | | Borysenko, Luka | 1496 | UKR | 0F | | | | | | |
| 14 | | Kalinin, Petro | 1497 | UKR | 0F | | | | | | |
| 24 | | Koyvistolaynen, Andrey | 0 | FID | | miễn đấu | | | | | |
| 6 | | Yun, Svetomir | 1804 | FID | 0F | | | | | | |
| 25 | | Zhukov, Lev | 0 | UKR | miễn đấu | | * | * | * | * | * |
|
|
|
|